--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ look at chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hình trạng
:
Outward aspect (of things)
+
laddish
:
trai trẻ; bé bỏng, non nớt
+
cps
:
chu kỳ mỗi giây, héc
+
coordination compound
:
hợp chất phối trí
+
học giả
:
scholar; learned man; litery mananh ta là một học giả uyên thâmHe is no mean scholar